Đầu lắc xi lanh khí nén (hay còn gọi là khớp nối mềm tự lựa, đầu lắc khử lệch tâm, Floating Joint) là phụ kiện cơ khí chuyên dụng được vặn nối vào đầu ti (cần Piston) của xi lanh khí nén.
Trong quá trình lắp đặt máy móc, việc căn chỉnh ti xi lanh thẳng hàng tuyệt đối $100\%$ với gá đỡ là cực kỳ khó khăn. Đầu lắc xi lanh đóng vai trò là “khớp xoay linh hoạt” giúp khử độ lệch tâm và lệch góc giữa xi lanh với tải trọng, triệt tiêu hoàn toàn lực uốn ngặt (lực tải bên). Qua đó giúp xi lanh vận hành mượt mà, bảo vệ phớt chặn khí, chống cong vẹo ti và kéo dài tuổi thọ cho toàn hệ thống.
1. Phân Loại Các Loại Đầu Lắc Xi Lanh Khí Nén Phổ Biến
Dựa vào cấu tạo, chất liệu và ứng dụng, đầu lắc xi lanh được chia làm các dòng chính sau:
1.1. Đầu Lắc Khử Lệch Tâm Dạng Trụ (Floating Joint – Mã FJ / MBL / MFD)
Đây là dòng đầu lắc tự lựa tiêu chuẩn và được sử dụng rộng rãi nhất trong tự động hóa công nghiệp.
-
Cấu tạo: Thân hình trụ tròn chứa cơ cấu khớp cầu kín bên trong, gồm 1 đầu ren trong (vặn vào ti xi lanh) và 1 đầu ren ngoài/đĩa gá (bắt vào gá tải).
-
Đặc điểm:
-
Khả năng khử lệch góc từ $\pm 5^\circ$ đến $\pm 7^\circ$.
-
Khử độ lệch tâm (song song) từ $\pm 0.5\text{ mm}$ đến $\pm 1.5\text{ mm}$.
-
Thích hợp cho các chuyển động đẩy/kéo tuyến tính thẳng hàng.
-
-
Các mã tiêu chuẩn phổ biến: FJ06M12 (M6x1.0), FJ08M12 (M8x1.25), FJ10M20 (M10x1.25), FJ12M25 (M12x1.25), FJ16M32 (M16x1.5), FJ20M40 (M20x1.5)…
1.2. Khớp Nối Mắt Trâu / Đầu Cầu Tự Lựa (Rod End Bearing – Mã PHS / POS)
Dòng khớp nối có đầu tròn lỗ cầu tự do xoay đảo hướng.
-
Cấu tạo: Gồm một vòng bi cầu tự lựa nằm trong gá kim loại hình con mắt. Chia làm 2 loại: PHS (Ren trong) và POS (Ren ngoài).
-
Đặc điểm:
-
Cho phép ti xi lanh xoay tự do theo nhiều góc độ rộng hơn dòng FJ.
-
Phù hợp cho các chuyển động gật gù, chuyển động quay theo cung tròn hoặc khớp nối đòn bẩy.
-
-
Các mã phổ biến: PHS6, PHS8, PHS10, PHS12, PHS16, PHS20…
1.3. Khớp Nối Chữ Y / Đầu Lắc Chữ Y (Y-Joint / Y-Connector)
Phụ kiện dạng ngàm kẹp 2 chấu bắt chốt.
-
Cấu tạo: Thiết kế dạng nĩa chữ Y đi kèm thanh chốt ngang (pin) và phe gài.
-
Đặc điểm: Dùng để kết nối ti xi lanh với các bản lề xoay $180^\circ$, thường đi kèm với đế xi lanh dạng CB/DB.
-
Các mã phổ biến: Y-10 (M4), Y-16 (M6), Y-20 (M8), Y-25/32 (M10x1.25), Y-40 (M12x1.25)…
1.4. Đầu Lắc Xi Lanh Inox 304 / 316 (Dùng Cho Môi Trường Hóa Chất)
-
Cấu tạo: Chế tạo $100\%$ từ thép không gỉ Inox 304 hoặc Inox 316.
-
Đặc điểm: Chịu ăn mòn tuyệt đối, dùng trong môi trường xịt rửa hóa chất, nhà máy thực phẩm, dược phẩm, thiết bị y tế hoặc môi trường biển.
2. Bảng Tra Mã Kích Thước Đầu Lắc Tự Lựa (Mã FJ) & Xi Lanh Tương Thích
| Mã đầu lắc (SMC / SNS / Airtac) | Kước bước ren | Đường kính ti xi lanh tương thích | Dòng xi lanh khí nén phổ biến |
| FJ06M12 / MBL12 | M6 x 1.0 | Ti Ø6mm / Ø8mm | Xi lanh tròn MAL12, MA16, CJ2 |
| FJ08M12 / MBL16 | M8 x 1.25 | Ti Ø8mm / Ø10mm | Xi lanh tròn MAL16, MA20, DSNU16 |
| FJ10M20 / MBL20 | M10 x 1.25 | Ti Ø10mm | Xi lanh MAL20, SC32, CQ2 32, DSNU20 (Mã phổ thông nhất) |
| FJ12M25 / MBL25 | M12 x 1.25 | Ti Ø12mm | Xi lanh MAL25, MAL32, SC40 |
| FJ16M32 / MBL40 | M16 x 1.5 | Ti Ø16mm / Ø20mm | Xi lanh vuông SC50, SC63 |
| FJ20M40 / MBL50-63 | M20 x 1.5 | Ti Ø20mm / Ø25mm | Xi lanh vuông SC80, SC100 |
| FJ27M50 / MBL80-100 | M27 x 2.0 | Ti Ø30mm | Xi lanh lớn SC125, SC160, SC200 |
3. Lợi Ích Khi Sử Dụng Đầu Lắc Xi Lanh Khí Nén
-
Khử lệch tâm và lệch góc: Tự động điều chỉnh sai lệch gá đặt cơ khí, giúp ti xi lanh di chuyển êm ái, không bị giật hay kẹt ti.
-
Bảo vệ phớt chặn khí (Phốt ti): Ngăn ngừa lực tì ngang làm rách, mòn phớt khí, tránh rò rỉ áp suất.
-
Chống cong ti & gãy ren: Triệt tiêu hoàn toàn ứng suất uốn ép lên ti xi lanh khi tải vận hành.
-
Tiết kiệm thời gian lắp ráp: Giảm $80\%$ thời gian canh chỉnh độ phẳng và độ thẳng hàng của gá cơ khí.
4. Bảng So Sánh Chi Tiết: Đầu Lắc Tự Lựa FJ vs Khớp Cầu Mắt Trâu PHS
| Tiêu chí | Đầu lắc tự lựa (Dạng trụ FJ) | Khớp cầu mắt trâu (Dạng PHS/POS) |
| Cơ cấu hoạt động | Tự lựa song song (Lệch tâm) + Khử lệch góc nhẹ | Xoay góc tự do theo đa hướng (Dạng khớp cầu mở) |
| Hướng chuyển động | Đẩy / Kéo thẳng hàng (Tuyến tính) | Chuyển động gật gù, xoay theo cung tròn, đòn bẩy |
| Độ gọn gàng | Cực kỳ gọn, bảo vệ khớp kín bên trong | Cần không gian lắc rộng hơn |
| Độ bền môi trường | Kín bụi bẩn, bôi trơn sẵn bên trong | Mở, dễ bám bụi bẩn nếu không vệ sinh |
5. Mua Đầu Lắc Xi Lanh Khí Nén Chính Hãng, Giá Rẻ
Chúng tôi chuyên phân phối đầy đủ các dòng đầu lắc xi lanh khí nén (FJ, PHS, POS, Y-Joint) từ các thương hiệu hàng đầu như SMC, Airtac, STNC, SNS, TPC… sẵn kho đầy đủ mã size từ M4 đến M27.
-
Sẵn kho số lượng lớn: Đáp ứng ngay cho các xưởng chế tạo máy, đại lý vật tư và dự án tự động hóa.
-
Chất lượng vượt trội: Thép hợp kim gia nhiệt cứng, mạ Niken chống gỉ, khớp cầu tự lựa trôi mượt.
-
Giá rẻ cạnh tranh: Chiết khấu sâu cho các đơn hàng mua sỉ.
-
Giao hàng hỏa tốc: Vận chuyển toàn quốc, kiểm tra thử hàng trước khi thanh toán.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.